
BETTER TECHNOLOGY
for WASTEWATER
Thiết kế xây dựng

1. Khảo sát và đánh giá địa hình, địa chất
1.1. Khảo sát địa hình
-
Đo đạc địa hình chi tiết:
-
Sử dụng công nghệ GPS hoặc drone để lập bản đồ địa hình khu vực.
-
Xác định cao độ, độ dốc, và các đặc điểm tự nhiên (hồ, sông, kênh).
-
-
Đánh giá điều kiện địa lý:
-
Xác định ảnh hưởng của địa hình đến thoát nước, xây dựng bể xử lý, và các hạng mục kỹ thuật.
-
1.2. Đánh giá địa chất và thủy văn
-
Phân tích địa chất:
-
Thử nghiệm mẫu đất để đánh giá độ chịu tải, độ thấm, và ổn định nền móng.
-
Xác định tầng đất yếu cần gia cố.
-
-
Đánh giá thủy văn:
-
Mực nước ngầm, hướng dòng chảy tự nhiên, và khả năng thoát nước bề mặt.
-
2. Thiết kế nền móng và hạ tầng cơ bản
2.1. Thiết kế nền móng
-
Lựa chọn loại móng:
-
Móng nông (bản móng, móng băng) cho khu vực đất cứng.
-
Móng sâu (cọc khoan nhồi, cọc ép) cho khu vực đất yếu.
-
-
Tính toán tải trọng:
-
Tải trọng tĩnh từ bể chứa nước, tòa nhà điều hành.
-
Tải trọng động từ thiết bị (máy thổi khí, máy bơm, v.v.).
-
2.2. Thiết kế hệ thống thoát nước mưa và xử lý nước thải phụ trợ
-
Hệ thống thoát nước mưa:
-
Bố trí cống thoát nước bề mặt, mương hở, và giếng thu nước mưa.
-
-
Hệ thống phụ trợ:
-
Thiết kế các bể chứa nước thải sinh hoạt và nước thải rửa thiết bị.
-
3. Thiết kế các công trình chính
3.1. Bể xử lý nước thải
-
Thiết kế kết cấu:
-
Kết cấu bê tông cốt thép: độ dày tường bể, cốt thép chịu lực, và lớp phủ chống thấm.
-
Bố trí các khe co giãn và khe lún cho bể lớn.
-
-
Tính toán tải trọng:
-
Áp lực từ nước, bùn, và các thiết bị đặt trên bể.
-
Áp lực đất từ bên ngoài bể.
-
3.2. Khu vực nhà điều hành và thiết bị
-
Nhà điều hành:
-
Thiết kế kết cấu khung thép hoặc bê tông cốt thép.
-
Phân bổ không gian cho hệ thống SCADA, tủ điều khiển, và văn phòng làm việc.
-
-
Khu vực lắp đặt thiết bị:
-
Bố trí sàn đỡ, bệ máy cho bơm, máy thổi khí, và các thiết bị lớn.
-
Thiết kế kết cấu giảm rung cho thiết bị vận hành.
-
3.3. Khu vực xử lý bùn
-
Bể chứa bùn:
-
Thiết kế bể chịu tải động từ máy ép bùn và tải trọng bùn ẩm.
-
-
Khu vực xử lý bùn:
-
Bố trí hệ thống thoát nước thấm và cống thu gom nước rò rỉ.
-
4. Thiết kế hệ thống giao thông nội bộ và hạ tầng phụ trợ
4.1. Đường nội bộ và lối đi
-
Đường giao thông:
-
Thiết kế đường bê tông hoặc nhựa đường cho xe chở vật liệu, bùn thải.
-
Độ dốc tối ưu để đảm bảo thoát nước mưa tốt.
-
-
Lối đi bộ:
-
Lối đi lát gạch hoặc bê tông giữa các khu vực vận hành.
-
Lắp đặt lan can an toàn ở các khu vực cao.
-
4.2. Hệ thống chiếu sáng và cấp nước nội bộ
-
Chiếu sáng:
-
Bố trí đèn LED tại khu vực vận hành, đường nội bộ, và nhà điều hành.
-
-
Cấp nước:
-
Hệ thống cấp nước cho rửa thiết bị, vệ sinh công trình, và các mục đích khác.
-
5. Bảo vệ môi trường và cảnh quan
5.1. Thiết kế hệ thống cách âm, cách mùi
-
Cách âm:
-
Xây dựng tường cách âm quanh khu vực máy bơm, máy thổi khí.
-
-
Hệ thống cách mùi:
-
Lắp đặt nắp đậy bể kín và hệ thống thông gió có bộ lọc mùi.
-
5.2. Cảnh quan môi trường
-
Xanh hóa khu vực:
-
Trồng cây xanh quanh khu vực xử lý để giảm tác động môi trường.
-
-
Bố trí khu vực cách ly:
-
Xây dựng hàng rào bảo vệ và khoảng cách an toàn với khu dân cư.
-
6. Lập bản vẽ xây dựng chi tiết
6.1. Bản vẽ kết cấu công trình
-
Mặt bằng và mặt cắt:
-
Mặt bằng chi tiết từng hạng mục (bể xử lý, nhà điều hành, khu vực bùn).
-
Mặt cắt ngang và dọc của các bể và tòa nhà.
-
-
Chi tiết kết cấu:
-
Kết cấu thép, bố trí cốt thép, và lớp phủ bê tông.
-
6.2. Bản vẽ đường nội bộ và thoát nước
-
Đường giao thông:
-
Độ dốc và kích thước đường, vị trí cống thoát nước.
-
-
Thoát nước mưa:
-
Bố trí các giếng thu nước và ống dẫn thoát nước.
-
7. Lập báo cáo kỹ thuật xây dựng
7.1. Nội dung báo cáo
-
Tóm tắt kết quả khảo sát và phương án thiết kế.
-
Chi tiết thiết kế cho từng hạng mục công trình.
-
Đề xuất phương pháp thi công phù hợp (đổ bê tông tại chỗ, sử dụng module tiền chế).
7.2. Đệ trình và điều chỉnh
-
Trình bày với chủ đầu tư:
-
Giải thích bản vẽ và tính toán thiết kế.
-
-
Điều chỉnh:
-
Hoàn thiện thiết kế dựa trên phản hồi của chủ đầu tư hoặc các cơ quan phê duyệt.
-

CÔNG TY TNHH CAMIX
Add: 87-89, đường 32B, P.Bình Trị Đông B, Q.Bình Tân, TP.HCM
Tel: (028) 3601 5966 - Fax: (028) 5407 3938 - Email: info@camix.com.vn
Hotline: 0902.750.144 (Ms.Phuong Linh) - 0976.164.441 (Mr.Anh Khoa)
