
BETTER TECHNOLOGY
for WASTEWATER
Thiết kế công nghệ

1. Phân tích yêu cầu xử lý và lựa chọn công nghệ
1.1. Đánh giá đặc điểm nguồn nước thải
-
Thông số kỹ thuật nguồn nước thải:
-
Phân tích lưu lượng (Q), tải lượng ô nhiễm (BOD, COD, TSS, kim loại nặng, dầu mỡ, v.v.).
-
Xác định thành phần đặc thù (hóa chất độc hại, chất hữu cơ khó phân hủy, v.v.).
-
-
Xác định yêu cầu xử lý:
-
Tiêu chuẩn nước đầu ra (TCVN 40:2011, QCVN 14:2008 hoặc yêu cầu đặc biệt).
-
Yêu cầu về tái sử dụng hoặc xả thải vào môi trường.
-
1.2. Lựa chọn công nghệ xử lý chính
-
Công nghệ sinh học:
-
Quy trình bùn hoạt tính (hiếu khí, thiếu khí, yếm khí).
-
Công nghệ màng lọc sinh học (MBR, MBBR).
-
-
Công nghệ hóa lý:
-
Keo tụ, lắng, tuyển nổi, và hấp phụ.
-
Công nghệ khử trùng: UV, ozone, clo.
-
-
Công nghệ tiên tiến:
-
Công nghệ màng RO, UF, hoặc hệ thống xử lý điện hóa.
-
2. Thiết kế quy trình công nghệ tổng quát
2.1. Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ (Process Flow Diagram - PFD)
-
Các giai đoạn chính:
-
Tiền xử lý: lọc rác, lắng cát, tách dầu mỡ.
-
Xử lý chính: sinh học, hóa học hoặc vật lý.
-
Xử lý bùn: cô đặc, làm khô, hoặc xử lý triệt để.
-
Khử trùng và xả thải.
-
2.2. Định nghĩa các dòng vận hành (Process Streams)
-
Đầu vào:
-
Nước thải thô từ nguồn.
-
-
Đầu ra:
-
Nước đã xử lý, bùn thải, khí thải.
-
-
Dòng tuần hoàn (nếu có):
-
Tái tuần hoàn bùn hoạt tính hoặc nước sau xử lý.
-
3. Tính toán các thông số kỹ thuật chi tiết
3.1. Tính toán lưu lượng và tải lượng
-
Lưu lượng xử lý:
-
Lưu lượng trung bình, lưu lượng lớn nhất, và lưu lượng giờ cao điểm.
-
-
Tải lượng ô nhiễm:
-
COD, BOD, TSS, tổng nitơ (TN), tổng phốt pho (TP).
-
3.2. Tính toán các giai đoạn xử lý
-
Tiền xử lý:
-
Kích thước lưới lọc, bể lắng cát, và thiết bị tách dầu mỡ.
-
-
Xử lý sinh học:
-
Thể tích bể hiếu khí, bể thiếu khí, và bể yếm khí.
-
Tính toán bùn hoạt tính (MLSS, SRT).
-
-
Xử lý hóa lý:
-
Liều lượng hóa chất: PAC, polymer, clo, v.v.
-
Kích thước bể phản ứng, bể keo tụ, bể lắng.
-
-
Xử lý bùn:
-
Kích thước bể chứa bùn, hệ thống ép bùn, và phương pháp xử lý bùn thải.
-
4. Thiết kế chi tiết các hạng mục xử lý
4.1. Tiền xử lý
-
Hệ thống lưới lọc:
-
Kích thước mắt lưới, tốc độ dòng chảy qua lưới.
-
-
Bể lắng cát:
-
Kích thước và tốc độ dòng nước để loại bỏ cặn hạt lớn.
-
-
Bể tách dầu mỡ:
-
Hệ thống thu gom dầu mỡ nổi, cơ chế hoạt động tự động hoặc thủ công.
-
4.2. Xử lý chính
-
Bể sinh học:
-
Kích thước bể, thể tích phản ứng, hệ thống cấp khí và khuấy trộn.
-
Thiết kế màng lọc (nếu sử dụng công nghệ MBR hoặc MBBR).
-
-
Bể lắng:
-
Tính toán tốc độ lắng, thời gian lưu bể, và diện tích bể.
-
4.3. Khử trùng và hoàn thiện
-
Thiết bị khử trùng:
-
Hệ thống chiếu UV, máy tạo ozone hoặc bể hòa trộn hóa chất.
-
-
Xả thải:
-
Đảm bảo lưu lượng và chất lượng nước đáp ứng tiêu chuẩn xả thải.
-
5. Tích hợp hệ thống và thiết bị công nghệ
5.1. Lựa chọn thiết bị công nghệ phù hợp
-
Máy bơm:
-
Công suất, lưu lượng, và cột áp phù hợp với từng hạng mục.
-
-
Thiết bị thổi khí:
-
Lưu lượng khí cấp, loại máy (máy thổi khí trục vít, đĩa phân phối khí, v.v.).
-
-
Hệ thống cảm biến và đo lường:
-
Cảm biến pH, DO, COD, lưu lượng kế.
-
5.2. Phân bổ hệ thống cơ điện
-
Hệ thống ống dẫn và van:
-
Đường kính ống, vật liệu phù hợp (nhựa, thép không gỉ).
-
-
Hệ thống điện và điều khiển tự động:
-
Lập trình SCADA để giám sát và điều khiển quy trình.
-
6. Đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình
6.1. Mô phỏng và kiểm tra quy trình
-
Mô phỏng dòng chảy và tải lượng:
-
Sử dụng phần mềm như AutoCAD, MATLAB, hoặc phần mềm CFD.
-
-
Kiểm tra hiệu quả xử lý:
-
Đánh giá khả năng loại bỏ BOD, COD, và các chất ô nhiễm khác.
-
6.2. Tối ưu hóa quy trình xử lý
-
Cải thiện hiệu suất:
-
Điều chỉnh kích thước bể, lượng hóa chất, hoặc thời gian lưu nước.
-
-
Giảm chi phí vận hành:
-
Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và công nghệ xử lý tiên tiến.
-
7. Lập báo cáo thiết kế công nghệ
7.1. Nội dung báo cáo
-
Phân tích nguồn nước thải và yêu cầu xử lý.
-
Sơ đồ quy trình xử lý chi tiết (PFD).
-
Tính toán các thông số kỹ thuật.
-
Lựa chọn thiết bị và công nghệ.
-
Đề xuất giải pháp tối ưu hóa vận hành.
7.2. Đệ trình và điều chỉnh theo phản hồi
-
Trình bày với các bên liên quan:
-
Giải thích chi tiết về công nghệ và hiệu quả.
-
-
Điều chỉnh nếu cần:
-
Đáp ứng các yêu cầu thay đổi từ chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý.
-

CÔNG TY TNHH CAMIX
Add: 87-89, đường 32B, P.Bình Trị Đông B, Q.Bình Tân, TP.HCM
Tel: (028) 3601 5966 - Fax: (028) 5407 3938 - Email: info@camix.com.vn
Hotline: 0902.750.144 (Ms.Phuong Linh) - 0976.164.441 (Mr.Anh Khoa)
