top of page
Logo CAMIX co so Mobile 2 - Copy.jpg

BETTER TECHNOLOGY

for WASTEWATER

Thiết kế công nghệ

2025-02-17_205141.jpg

1. Phân tích yêu cầu xử lý và lựa chọn công nghệ

 

1.1. Đánh giá đặc điểm nguồn nước thải

  • Thông số kỹ thuật nguồn nước thải:

    • Phân tích lưu lượng (Q), tải lượng ô nhiễm (BOD, COD, TSS, kim loại nặng, dầu mỡ, v.v.).

    • Xác định thành phần đặc thù (hóa chất độc hại, chất hữu cơ khó phân hủy, v.v.).

  • Xác định yêu cầu xử lý:

    • Tiêu chuẩn nước đầu ra (TCVN 40:2011, QCVN 14:2008 hoặc yêu cầu đặc biệt).

    • Yêu cầu về tái sử dụng hoặc xả thải vào môi trường.

1.2. Lựa chọn công nghệ xử lý chính

  • Công nghệ sinh học:

    • Quy trình bùn hoạt tính (hiếu khí, thiếu khí, yếm khí).

    • Công nghệ màng lọc sinh học (MBR, MBBR).

  • Công nghệ hóa lý:

    • Keo tụ, lắng, tuyển nổi, và hấp phụ.

    • Công nghệ khử trùng: UV, ozone, clo.

  • Công nghệ tiên tiến:

    • Công nghệ màng RO, UF, hoặc hệ thống xử lý điện hóa.

​​

2. Thiết kế quy trình công nghệ tổng quát

2.1. Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ (Process Flow Diagram - PFD)

  • Các giai đoạn chính:

    • Tiền xử lý: lọc rác, lắng cát, tách dầu mỡ.

    • Xử lý chính: sinh học, hóa học hoặc vật lý.

    • Xử lý bùn: cô đặc, làm khô, hoặc xử lý triệt để.

    • Khử trùng và xả thải.

2.2. Định nghĩa các dòng vận hành (Process Streams)

  • Đầu vào:

    • Nước thải thô từ nguồn.

  • Đầu ra:

    • Nước đã xử lý, bùn thải, khí thải.

  • Dòng tuần hoàn (nếu có):

    • Tái tuần hoàn bùn hoạt tính hoặc nước sau xử lý.

3. Tính toán các thông số kỹ thuật chi tiết

3.1. Tính toán lưu lượng và tải lượng

  • Lưu lượng xử lý:

    • Lưu lượng trung bình, lưu lượng lớn nhất, và lưu lượng giờ cao điểm.

  • Tải lượng ô nhiễm:

    • COD, BOD, TSS, tổng nitơ (TN), tổng phốt pho (TP).

3.2. Tính toán các giai đoạn xử lý

  • Tiền xử lý:

    • Kích thước lưới lọc, bể lắng cát, và thiết bị tách dầu mỡ.

  • Xử lý sinh học:

    • Thể tích bể hiếu khí, bể thiếu khí, và bể yếm khí.

    • Tính toán bùn hoạt tính (MLSS, SRT).

 

  • Xử lý hóa lý:

    • Liều lượng hóa chất: PAC, polymer, clo, v.v.

    • Kích thước bể phản ứng, bể keo tụ, bể lắng.

  • Xử lý bùn:

    • Kích thước bể chứa bùn, hệ thống ép bùn, và phương pháp xử lý bùn thải.

​​​​​​​​

4. Thiết kế chi tiết các hạng mục xử lý

4.1. Tiền xử lý

  • Hệ thống lưới lọc:

    • Kích thước mắt lưới, tốc độ dòng chảy qua lưới.

  • Bể lắng cát:

    • Kích thước và tốc độ dòng nước để loại bỏ cặn hạt lớn.

  • Bể tách dầu mỡ:

    • Hệ thống thu gom dầu mỡ nổi, cơ chế hoạt động tự động hoặc thủ công.

4.2. Xử lý chính

  • Bể sinh học:

    • Kích thước bể, thể tích phản ứng, hệ thống cấp khí và khuấy trộn.

    • Thiết kế màng lọc (nếu sử dụng công nghệ MBR hoặc MBBR).

  • Bể lắng:

    • Tính toán tốc độ lắng, thời gian lưu bể, và diện tích bể.

4.3. Khử trùng và hoàn thiện

  • Thiết bị khử trùng:

    • Hệ thống chiếu UV, máy tạo ozone hoặc bể hòa trộn hóa chất.

  • Xả thải:

    • Đảm bảo lưu lượng và chất lượng nước đáp ứng tiêu chuẩn xả thải.

5. Tích hợp hệ thống và thiết bị công nghệ

5.1. Lựa chọn thiết bị công nghệ phù hợp

  • Máy bơm:

    • Công suất, lưu lượng, và cột áp phù hợp với từng hạng mục.

 

  • Thiết bị thổi khí:

    • Lưu lượng khí cấp, loại máy (máy thổi khí trục vít, đĩa phân phối khí, v.v.).

  • Hệ thống cảm biến và đo lường:

    • Cảm biến pH, DO, COD, lưu lượng kế.

5.2. Phân bổ hệ thống cơ điện

  • Hệ thống ống dẫn và van:

    • Đường kính ống, vật liệu phù hợp (nhựa, thép không gỉ).

  • Hệ thống điện và điều khiển tự động:

    • Lập trình SCADA để giám sát và điều khiển quy trình.

6. Đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình

6.1. Mô phỏng và kiểm tra quy trình

  • Mô phỏng dòng chảy và tải lượng:

    • Sử dụng phần mềm như AutoCAD, MATLAB, hoặc phần mềm CFD.​

  • Kiểm tra hiệu quả xử lý:

    • Đánh giá khả năng loại bỏ BOD, COD, và các chất ô nhiễm khác.​

6.2. Tối ưu hóa quy trình xử lý

  • Cải thiện hiệu suất:

    • Điều chỉnh kích thước bể, lượng hóa chất, hoặc thời gian lưu nước.

  • Giảm chi phí vận hành:

    • Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và công nghệ xử lý tiên tiến.

7. Lập báo cáo thiết kế công nghệ

7.1. Nội dung báo cáo

  • Phân tích nguồn nước thải và yêu cầu xử lý.

  • Sơ đồ quy trình xử lý chi tiết (PFD).

  • Tính toán các thông số kỹ thuật.

  • Lựa chọn thiết bị và công nghệ.

  • Đề xuất giải pháp tối ưu hóa vận hành.

7.2. Đệ trình và điều chỉnh theo phản hồi

  • Trình bày với các bên liên quan:

    • Giải thích chi tiết về công nghệ và hiệu quả.​

  • Điều chỉnh nếu cần:

    • Đáp ứng các yêu cầu thay đổi từ chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý.

​​​​​​​​​​​​​​​​​

VCA Certificate.png

CÔNG TY TNHH CAMIX

Add: 87-89, đường 32B, P.Bình Trị Đông B, Q.Bình Tân, TP.HCM

Tel: (028) 3601 5966 - Fax: (028) 5407 3938 - Email: info@camix.com.vn

Hotline: 0902.750.144 (Ms.Phuong Linh) - 0976.164.441 (Mr.Anh Khoa)

Slogan trust our experience to improve your business.png
bottom of page