top of page
Logo CAMIX co so Mobile 2 - Copy.jpg

BETTER TECHNOLOGY

for WASTEWATER

Tư vấn thiết kế và lập dự án

2025-02-17_153303.jpg

1. Khảo sát hiện trạng và thu thập dữ liệu

 

1.1. Đánh giá đặc điểm khu vực dự án

  • Khảo sát địa hình:

    • Thu thập thông tin về địa hình, cao độ và điều kiện địa chất tại khu vực xây dựng.

    • Xác định khu vực phù hợp để bố trí các hạng mục: bể xử lý, trạm bơm, khu vực quản lý.

  • Khảo sát điều kiện môi trường:

    • Kiểm tra chất lượng nước đầu vào (nước thải): pH, BOD, COD, kim loại nặng...

    • Đánh giá ảnh hưởng của dự án đến các khu vực lân cận (dân cư, nguồn nước tự nhiên).

1.2. Thu thập các yếu tố đầu vào quan trọng

  • Dữ liệu kỹ thuật:

    • Lưu lượng nước thải hiện tại và dự kiến trong tương lai.

    • Đặc tính nước thải: thành phần ô nhiễm, nhiệt độ, lưu lượng biến động.

  • Yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn:

    • Xác định các tiêu chuẩn nước thải đầu ra cần đạt được (QCVN 14:2008/BTNMT, QCVN 40:2011/BTNMT...).

    • Thu thập các quy định về xây dựng, môi trường, và an toàn lao động.

2. Lập báo cáo nghiên cứu khả thi (FS - Feasibility Study)

2.1. Phân tích tính khả thi của dự án

  • Khả thi kỹ thuật:

    • Đánh giá khả năng áp dụng công nghệ xử lý phù hợp (sinh học, hóa học, cơ học...).

    • Đề xuất sơ đồ công nghệ tối ưu dựa trên đặc điểm nguồn nước thải.

  • Khả thi tài chính:

    • Tính toán tổng mức đầu tư dự kiến: chi phí xây dựng, thiết bị, vận hành.

    • Phân tích chi phí-lợi ích: so sánh chi phí xử lý với các lợi ích môi trường và xã hội.

  • Khả thi pháp lý:

    • Đảm bảo dự án tuân thủ các quy định của pháp luật và nhận được các giấy phép cần thiết.

2.2. Lập phương án đầu tư và đề xuất công nghệ

  • Đề xuất công nghệ xử lý phù hợp, bao gồm các bước:

    • Xử lý sơ cấp (lọc rác, tách dầu mỡ...).

    • Xử lý thứ cấp (bể sinh học Aerotank, UASB, MBR...).

    • Xử lý nâng cao (lọc màng, ozone, UV...).

  • Mô tả chi tiết quy trình công nghệ và sơ đồ khối.

3. Thiết kế cơ sở (Basic Design)

3.1. Thiết kế tổng thể

  • Bố trí mặt bằng:

    • Xác định vị trí các hạng mục chính: bể lắng, bể aerotank, hệ thống bơm, nhà điều hành.

    • Tối ưu hóa không gian để giảm chi phí xây dựng và đảm bảo thuận tiện trong vận hành.

  • Tổng quan hệ thống:

    • Sơ đồ công nghệ tổng thể: từ giai đoạn thu gom đến xử lý và xả thải.

    • Định hướng cơ chế xử lý phù hợp với lưu lượng và chất lượng nước thải.

3.2. Thiết kế chi tiết từng hạng mục

  • Hệ thống thu gom và tiền xử lý:

    • Hệ thống tách rác, bể lắng cát, tách dầu mỡ.

  • Công trình xử lý chính:

    • Thiết kế các bể xử lý: bể UASB, bể SBR, hoặc bể lọc màng MBR.

  • Hệ thống xả thải và tái sử dụng nước:

    • Đường ống thoát nước thải sau xử lý.

    • Hệ thống thu gom và xử lý bùn thải (nếu có).

3.3. Thiết kế hệ thống phụ trợ

  • Hệ thống điện và điều khiển:

    • Lắp đặt tủ điều khiển và hệ thống giám sát SCADA.

    • Bố trí các cảm biến đo lưu lượng, pH, nhiệt độ.

  • Hệ thống cấp thoát nước:

    • Cung cấp nước cho các hạng mục xử lý và xả thải.

    • Thoát nước mưa và nước tràn bể.

4. Lập tổng mức đầu tư và phân tích tài chính

4.1. Dự toán tổng mức đầu tư

  • Chi phí đầu tư ban đầu:

    • Chi phí xây dựng: vật liệu, nhân công, thi công.

    • Chi phí thiết bị: mua và lắp đặt các thiết bị xử lý nước thải.

  • Chi phí vận hành:

    • Điện năng tiêu thụ, hóa chất sử dụng, bảo trì thiết bị.

    • Nhân công vận hành và quản lý.

4.2. Phân tích hiệu quả tài chính

  • Lợi ích kinh tế:

    • Tiết kiệm chi phí xả thải hoặc tiền phạt do không đạt tiêu chuẩn.

    • Lợi ích từ việc tái sử dụng nước thải (tưới cây, làm mát...).

  • Lợi ích xã hội và môi trường:

    • Cải thiện chất lượng môi trường sống.

    • Tăng giá trị thương hiệu và uy tín cho doanh nghiệp.

 

5. Lập kế hoạch triển khai và lộ trình thực hiện

5.1. Xây dựng kế hoạch chi tiết

  • Lộ trình thực hiện:

    • Giai đoạn 1: Khảo sát và thiết kế chi tiết.

    • Giai đoạn 2: Đấu thầu và thi công xây dựng.

    • Giai đoạn 3: Lắp đặt thiết bị và vận hành thử nghiệm.

 

  • Thời gian và nguồn lực:

    • Phân bổ nhân sự và vật lực cho từng giai đoạn.

    • Xác định mốc thời gian quan trọng (milestones).

5.2. Tư vấn quản lý rủi ro

  • Dự đoán và xử lý các rủi ro tiềm ẩn:

    • Rủi ro kỹ thuật: công nghệ không đạt hiệu quả.

    • Rủi ro pháp lý: không đáp ứng yêu cầu pháp luật.

    • Rủi ro tài chính: chi phí phát sinh ngoài dự toán.

  • Đề xuất các biện pháp phòng ngừa và khắc phục.

​​​​​​​​​​​​

VCA Certificate.png

CÔNG TY TNHH CAMIX

Add: 87-89, đường 32B, P.Bình Trị Đông B, Q.Bình Tân, TP.HCM

Tel: (028) 3601 5966 - Fax: (028) 5407 3938 - Email: info@camix.com.vn

Hotline: 0902.750.144 (Ms.Phuong Linh) - 0976.164.441 (Mr.Anh Khoa)

Slogan trust our experience to improve your business.png
bottom of page